bái tướng
Định nghĩa
- Động từ:
- Phong chức tướng một cách long trọng: Hành động chính thức và trang trọng của vua hoặc người đứng đầu, trao quyền chỉ huy quân đội cho một người, công nhận người đó làm tướng lĩnh.
- Lập đàn để phong tướng: Nghi thức cổ, thường được tiến hành trên một đài cao (đàn), để công bố và trao quyền tướng quân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua quyết định bái tướng cho vị công thần có nhiều chiến công. (Nhà vua chính thức phong chức tướng cho vị quan có nhiều công lao quân sự.)
- Lễ bái tướng được cử hành vô cùng trang nghiêm trước ba quân. (Nghi thức phong tướng được thực hiện rất long trọng trước toàn thể quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đăng đàn bái tướng": Lên đàn cao để cử hành nghi thức phong tướng. Đây là cụm từ cố định thường dùng để mô tả đầy đủ nghi lễ này.
- Sử sách chép lại lễ đăng đàn bái tướng của vua Lê Thánh Tông. (Sử sách ghi chép lại nghi thức lên đàn phong tướng của vua Lê Thánh Tông.)
Biến thể và từ gần giống
- Phong tướng (động từ): Trao chức tướng. Đây là từ đồng nghĩa, phổ biến hơn và ít mang sắc thái cổ xưa, nghi thức như "bái tướng".
- Bái soái (động từ): Phong chức nguyên soái, tổng chỉ huy. Nghĩa tương tự nhưng ở cấp bậc cao hơn.
- Bái tướng quân (cụm danh từ): Chỉ vị tướng được phong chức qua nghi thức "bái tướng".
Từ đồng nghĩa
- Phong tướng: Trao chức tướng.
- Tấn phong tướng quân: Thăng chức lên làm tướng quân.
Thành ngữ liên quan
- Đăng đàn bái tướng: (Như đã giải thích ở trên) Thành ngữ chỉ toàn bộ nghi thức long trọng để phong chức tướng.
- Cảnh đăng đàn bái tướng trong phim được dàn dựng rất hoành tráng. (Cảnh tượng nghi lễ phong tướng trong phim được tái hiện rất lớn.)